VIETNAMESE

dệt

word

ENGLISH

Weave

  
VERB

/wiːv/

Interlace, entwine

“Dệt” là công việc tạo ra vải từ sợi bằng cách đan xen.

Ví dụ

1.

Cô ấy dệt những tấm vải đẹp bằng tay.

She weaves beautiful fabrics by hand.

2.

Họ dệt giỏ từ rơm.

They weave baskets from straw.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ weave nhé! checkWeaving (noun) - Quá trình hoặc nghề dệt. Ví dụ: Weaving is an important tradition in this village. (Nghề dệt là một truyền thống quan trọng ở ngôi làng này.) checkWoven (adjective) - Mô tả thứ được dệt ra. Ví dụ: The woven fabric is both strong and lightweight. (Loại vải dệt này vừa bền vừa nhẹ.)