VIETNAMESE

sự sửa lại cho đúng

chỉnh lại, hiệu chỉnh

word

ENGLISH

correction

  
NOUN

/kəˈrɛkʃən/

adjustment

“Sự sửa lại cho đúng” là việc chỉnh sửa để đúng với yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.

Ví dụ

1.

Sự sửa lại cho đúng rất chính xác.

The correction was accurate.

2.

Sự sửa lại cho đúng làm rõ nghĩa.

The correction clarified the meaning.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của correction nhé! checkCorrect (Verb) - Sửa lại cho đúng Ví dụ: The teacher corrected the students' essays. (Giáo viên đã sửa lại bài luận của học sinh.) checkCorrective (Adjective) - Mang tính sửa chữa Ví dụ: The corrective measures improved the process. (Các biện pháp sửa chữa đã cải thiện quy trình.) checkCorrectional (Adjective) - Thuộc về việc sửa chữa hoặc cải tạo Ví dụ: He was sent to a correctional facility for rehabilitation. (Anh ấy được gửi đến một cơ sở cải tạo để phục hồi.)