VIETNAMESE

chùng

chùng

word

ENGLISH

Slack

  
ADJ

/slæk/

loose, sagging

“Chùng” là trạng thái lỏng ra hoặc không còn căng.

Ví dụ

1.

Sợi dây đã chùng xuống.

The rope was slack.

2.

Tấm lưới đã chùng theo thời gian.

The net became slack over time.

Ghi chú

Chùng là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa của từ chùng nhé! check Nghĩa 1: Mô tả cảm giác mệt mỏi, thiếu năng lượng. Tiếng Anh: Lethargic Ví dụ: He felt lethargic after a long day at work. (Anh ấy cảm thấy chùng xuống sau một ngày dài làm việc.) check Nghĩa 2: Sự giảm sút nhiệt huyết hoặc động lực. Tiếng Anh: Sluggish Ví dụ: The team became sluggish after their early success wore off. (Đội bóng trở nên chùng xuống sau khi thành công ban đầu không còn.)