VIETNAMESE

xuôi dòng

theo dòng chảy

word

ENGLISH

With the current

  
PHRASE

/wɪð ðə ˈkʌrənt/

downstream, floating

“Xuôi dòng” là trạng thái trôi theo dòng nước hoặc theo hướng đi tự nhiên.

Ví dụ

1.

Chiếc thuyền trôi xuôi dòng.

The boat drifted with the current.

2.

Họ chèo xuôi dòng để tiết kiệm sức.

They paddled with the current to save energy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của With the current nhé! check Downstream – Xuôi dòng nước Phân biệt: Downstream chỉ trạng thái di chuyển theo dòng nước, thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên. Ví dụ: The boat floated downstream effortlessly. (Chiếc thuyền trôi xuôi dòng một cách nhẹ nhàng.) check Flowing with the stream – Trôi theo dòng chảy Phân biệt: Flowing with the stream nhấn mạnh vào sự di chuyển theo hướng tự nhiên của dòng nước hoặc tình huống. Ví dụ: She decided to flow with the stream and avoid confrontation. (Cô ấy quyết định thuận theo dòng chảy và tránh đối đầu.) check Drifting – Trôi dạt Phân biệt: Drifting thường ám chỉ sự di chuyển nhẹ nhàng, không có định hướng rõ ràng. Ví dụ: The leaves were drifting with the current. (Những chiếc lá đang trôi dạt theo dòng nước.)