VIETNAMESE
chua chua
hơi chua
ENGLISH
Sourish
/ˈsaʊərɪʃ/
tart
“Chua chua” là có vị hơi chua, thường để miêu tả hương vị.
Ví dụ
1.
Canh này có vị chua chua.
The soup tastes sourish.
2.
Trái cây này hơi chua chua.
The fruit is sourish.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sourish nhé!
Tart – Chua nhẹ, hơi gắt
Phân biệt:
Tart mô tả vị chua nhẹ nhưng có chút gắt, thường dùng để mô tả trái cây như chanh hoặc táo.
Ví dụ:
The tart flavor of the lemonade was refreshing on a hot day.
(Hương vị chua nhẹ của nước chanh thật sảng khoái trong ngày nóng.)
Tangy – Chua thanh
Phân biệt:
Tangy nhấn mạnh vị chua thanh, thường mang tính tích cực, hấp dẫn hơn sourish.
Ví dụ:
The tangy sauce added a delightful kick to the salad.
(Nước sốt chua thanh thêm một điểm nhấn thú vị cho món salad.)
Acidic – Có tính chua, axit
Phân biệt:
Acidic mang sắc thái kỹ thuật hơn, thường dùng để mô tả mức độ pH hoặc cảm giác chua mạnh hơn sourish.
Ví dụ:
The wine had an acidic aftertaste that lingered on the palate.
(Rượu có vị chua nhẹ sau khi uống, đọng lại trên vòm miệng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết