VIETNAMESE

dự khuyết

dự bị, thay thế

word

ENGLISH

Reserve

  
NOUN

/rɪˈzɜːrv/

Backup, alternate

Dự khuyết là trạng thái chuẩn bị sẵn để thay thế hoặc bổ sung khi cần thiết.

Ví dụ

1.

Đội chọn một cầu thủ dự khuyết cho trận đấu.

The team selected a reserve player for the match.

2.

Vai trò dự khuyết đảm bảo tính liên tục trong hoạt động.

Reserve roles ensure continuity in operations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Reserve nhé! check Substitute – Thay thế Phân biệt: Substitute ám chỉ người hoặc vật được chuẩn bị để thay thế trong trường hợp cần thiết. Ví dụ: The substitute player was ready to join the game. (Cầu thủ dự bị đã sẵn sàng tham gia trận đấu.) check Backup – Dự phòng Phân biệt: Backup thường dùng trong bối cảnh chuẩn bị sẵn sàng để hỗ trợ hoặc thay thế. Ví dụ: A backup generator was installed to ensure power supply during outages. (Một máy phát điện dự phòng đã được lắp đặt để đảm bảo cung cấp điện khi mất điện.) check Standby – Trong trạng thái chờ Phân biệt: Standby nhấn mạnh vào sự sẵn sàng để thay thế hoặc bổ sung ngay khi cần. Ví dụ: The flight crew had a standby pilot in case of emergencies. (Phi hành đoàn có một phi công dự khuyết trong trường hợp khẩn cấp.)