VIETNAMESE

lượt chơi

lượt chơi

word

ENGLISH

Game turn

  
NOUN

/ɡeɪm tɜːrn/

round, play

“Lượt chơi” là khoảng thời gian hoặc phiên trong một trò chơi dành cho một người tham gia.

Ví dụ

1.

Anh ấy ghi điểm trong lượt chơi của mình.

He scored during his game turn.

2.

Lượt chơi kéo dài năm phút.

The game turn lasted five minutes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số tính từ liên quan đến thời gian hoặc phiên trong trò chơi nhé! check Sequential – Theo trình tự Phân biệt: Sequential nhấn mạnh vào thứ tự lần lượt trong các lượt chơi. Ví dụ: The game is played in sequential turns to ensure fairness. (Trò chơi được chơi theo các lượt trình tự để đảm bảo công bằng.) check Rotational – Luân phiên Phân biệt: Rotational chỉ sự luân phiên giữa các người chơi. Ví dụ: The rotational gameplay allowed everyone to participate equally. (Lối chơi luân phiên cho phép mọi người tham gia bình đẳng.) check Interactive – Tương tác Phân biệt: Interactive mô tả trò chơi có tính tương tác cao giữa các người chơi. Ví dụ: The interactive turn-based game kept players engaged. (Trò chơi theo lượt tương tác giữ chân người chơi.)