VIETNAMESE
trở thành hiện thực
thành sự thật, hiện thực hóa
ENGLISH
come true
/kʌm truː/
realized
“Trở thành hiện thực” là điều gì đó xảy ra đúng như mong đợi hoặc kế hoạch.
Ví dụ
1.
Giấc mơ của anh ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.
His dream finally came true.
2.
Dự đoán của họ trở thành hiện thực sau thí nghiệm.
Their predictions came true after the experiment.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Come true nhé!
Realize – Trở thành hiện thực
Phân biệt:
Realize nhấn mạnh sự thực hiện hoặc đạt được một điều gì đó, gần giống “Come true.”
Ví dụ:
Her dream of becoming a doctor was finally realized.
(Giấc mơ trở thành bác sĩ của cô ấy cuối cùng đã thành hiện thực.)
Materialize – Biến thành hiện thực
Phân biệt:
Materialize nhấn mạnh sự xảy ra hoặc xuất hiện của điều gì đó đã mong đợi, gần giống “Come true.”
Ví dụ:
The opportunity to travel abroad finally materialized.
(Cơ hội đi du lịch nước ngoài cuối cùng đã trở thành hiện thực.)
Be fulfilled – Được thực hiện
Phân biệt:
Be fulfilled nhấn mạnh sự hài lòng khi điều gì đó xảy ra đúng mong đợi, gần giống “Come true.”
Ví dụ:
His lifelong ambition was fulfilled when he published his book.
(Tham vọng cả đời của anh ấy đã được thực hiện khi anh ấy xuất bản cuốn sách của mình.)
Turn into reality – Biến thành hiện thực
Phân biệt:
Turn into reality nhấn mạnh quá trình biến điều gì đó trừu tượng thành sự thật, tương tự “Come true.”
Ví dụ:
The invention turned their idea into reality.
(Phát minh đã biến ý tưởng của họ thành hiện thực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết