VIETNAMESE

yêu cầu cao

kỳ vọng lớn

word

ENGLISH

High expectations

  
PHRASE

/haɪ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/

demanding, challenging

“Yêu cầu cao” là đòi hỏi sự đáp ứng với tiêu chuẩn cao hoặc kỳ vọng lớn.

Ví dụ

1.

Công việc đặt ra yêu cầu cao cho ứng viên.

The job has high expectations for candidates.

2.

Phụ huynh thường có yêu cầu cao với con cái.

Parents often have high expectations of their children.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của High expectations nhé! check Demanding standards – Tiêu chuẩn khắt khe Phân biệt: Demanding standards nhấn mạnh vào việc đặt ra tiêu chuẩn cao và yêu cầu nhiều nỗ lực để đáp ứng. Ví dụ: The school has demanding standards for its students. (Trường học đặt ra các tiêu chuẩn khắt khe cho học sinh.) check Ambitious goals – Mục tiêu tham vọng Phân biệt: Ambitious goals thường chỉ những kỳ vọng lớn lao, mang tính thách thức cao. Ví dụ: She set ambitious goals for her career advancement. (Cô ấy đặt ra những mục tiêu tham vọng để thăng tiến trong sự nghiệp.) check Stringent requirements – Yêu cầu nghiêm ngặt Phân biệt: Stringent requirements dùng trong ngữ cảnh yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn cao hoặc quy định nghiêm ngặt. Ví dụ: The project must meet stringent requirements to be approved. (Dự án phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt để được phê duyệt.)