VIETNAMESE

dễ bảo

dễ nghe lời

word

ENGLISH

Obedient

  
ADJ

/əˈbiːdiənt/

compliant, docile

“Dễ bảo” là thái độ hoặc tính cách dễ nghe lời hoặc tuân thủ theo sự chỉ dẫn.

Ví dụ

1.

Chú chó rất dễ bảo với chủ của mình.

The dog is very obedient to its owner.

2.

Những đứa trẻ dễ bảo và làm theo chỉ dẫn.

The children were obedient and followed instructions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Obedient nhé! check Compliant – Dễ tuân theo, phục tùng Phân biệt: Compliant thường ám chỉ người sẵn sàng làm theo mệnh lệnh hoặc yêu cầu mà không phản đối, đôi khi mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự thiếu cá tính. Ví dụ: The employees are compliant with the company’s policies. (Nhân viên rất dễ bảo, tuân thủ theo các chính sách của công ty.) check Submissive – Phục tùng, dễ bị kiểm soát Phân biệt: Submissive mang nghĩa mạnh hơn Obedient, chỉ sự sẵn sàng chịu sự kiểm soát hoặc ra lệnh từ người khác, thường nhấn mạnh sự yếu thế. Ví dụ: She was submissive in her relationship, always agreeing with her partner. (Cô ấy rất dễ bảo trong mối quan hệ, luôn đồng ý với bạn đời của mình.) check Docile – Ngoan ngoãn, dễ dạy bảo Phân biệt: Docile nhấn mạnh tính ngoan ngoãn và sẵn sàng học hỏi, thường mang ý nghĩa tích cực hơn Obedient. Ví dụ: The dog is docile and follows commands well. (Con chó rất dễ bảo và tuân theo mệnh lệnh tốt.)