VIETNAMESE
chút
chút xíu
ENGLISH
A bit
/bɪt/
little, small amount
“Chút” là một lượng nhỏ, rất ít.
Ví dụ
1.
Tôi cần một chút đường.
I need a bit of sugar.
2.
Chỉ cần một chút giúp đỡ là đủ.
Just a bit of help would be enough.
Ghi chú
A bit là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa khác của từ a bit nhé!
Nghĩa 2 - Một khoảng thời gian ngắn
Ví dụ:
Wait here for a bit, I’ll be right back.
(Hãy đợi ở đây một chút, tôi sẽ quay lại ngay.)
Nghĩa 3 - Một chút mức độ, không quá lớn
Ví dụ:
He’s a bit tired after the long journey.
(Anh ấy hơi mệt sau chuyến đi dài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết