VIETNAMESE
xuyên không
du hành thời gian
ENGLISH
Time-travel
/ˈtaɪm ˌtrævəl/
teleport, shift
“Xuyên không” là khái niệm di chuyển qua không gian hoặc thời gian đến một thế giới khác.
Ví dụ
1.
Câu chuyện kể về việc xuyên không về quá khứ.
The story involves time-travel to the past.
2.
Nhân vật chính vô tình xuyên không.
The protagonist accidentally time-traveled.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Time-travel nhé!
Teleportation – Dịch chuyển tức thời
Phân biệt:
Teleportation tập trung vào việc di chuyển tức thời qua không gian hoặc thế giới khác, không nhất thiết liên quan đến thời gian.
Ví dụ:
The character in the story had the power of teleportation.
(Nhân vật trong câu chuyện có khả năng dịch chuyển tức thời.)
Dimensional shift – Dịch chuyển không gian chiều
Phân biệt:
Dimensional shift nhấn mạnh vào việc di chuyển giữa các chiều không gian khác nhau.
Ví dụ:
The machine caused a dimensional shift to an alternate universe.
(Cỗ máy đã gây ra một sự dịch chuyển không gian đến vũ trụ song song.)
Chrono-jump – Nhảy thời gian
Phân biệt:
Chrono-jump thường dùng trong ngữ cảnh giả tưởng để chỉ việc di chuyển qua các mốc thời gian khác nhau.
Ví dụ:
The chrono-jump brought him back to the medieval era.
(Nhảy thời gian đã đưa anh ấy trở lại thời kỳ trung cổ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết