VIETNAMESE

sự không chắc chắn

mơ hồ, không chắc chắn

word

ENGLISH

Uncertainty

  
NOUN

/ʌnˈsɜːrtənti/

Ambiguity, unpredictability

Sự không chắc chắn là trạng thái không rõ ràng hoặc không thể dự đoán được.

Ví dụ

1.

Sự không chắc chắn trong thị trường ảnh hưởng đến đầu tư.

Uncertainty in the market affects investments.

2.

Sự không chắc chắn thường tạo ra lo lắng.

Uncertainty often creates anxiety.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của uncertainty nhé! check Ambiguity – Sự mơ hồ Phân biệt: Ambiguity nhấn mạnh vào trạng thái không rõ ràng hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau. Ví dụ: The ambiguity in the contract led to a misunderstanding. (Sự mơ hồ trong hợp đồng đã dẫn đến sự hiểu lầm.) check Instability – Sự bất ổn Phân biệt: Instability ám chỉ trạng thái không chắc chắn và có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Ví dụ: The political instability created uncertainty for investors. (Sự bất ổn chính trị đã tạo ra sự không chắc chắn cho các nhà đầu tư.) check Unpredictability – Sự khó đoán Phân biệt: Unpredictability tập trung vào việc không thể dự đoán hoặc biết trước kết quả. Ví dụ: The unpredictability of the weather disrupted our plans. (Sự khó đoán của thời tiết đã làm gián đoạn kế hoạch của chúng tôi.)