VIETNAMESE

chồng ngồng

cao chênh vênh

word

ENGLISH

Towering

  
ADJ

/ˈtaʊərɪŋ/

unsteady

“Chồng ngồng” là trạng thái đứng chênh vênh, cao lớn, thường trông cồng kềnh và không ổn định.

Ví dụ

1.

Chồng sách ngồng cao trông như sắp đổ.

The towering pile of books seemed unstable.

2.

Các thùng hàng chồng ngồng một cách nguy hiểm.

The crates were towering dangerously.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của towering nhé! check Overhanging – Nhô ra, chênh vênh Phân biệt: Overhanging nhấn mạnh vào trạng thái nhô ra, trông như có thể sụp đổ, thường mang cảm giác không ổn định như towering. Ví dụ: The overhanging cliff made the hikers feel uneasy. (Vách đá nhô ra khiến những người đi bộ đường dài cảm thấy bất an.) check Looming – Hiện ra lờ mờ, cao lớn Phân biệt: Looming nhấn mạnh vào sự hiện diện lớn, thường gây cảm giác áp lực hoặc đe dọa, tương tự towering nhưng mang sắc thái tâm lý hơn. Ví dụ: The looming tower cast a long shadow over the village. (Tòa tháp cao lớn hiện ra lờ mờ, phủ bóng dài lên ngôi làng.) check Sky-high – Cao chót vót Phân biệt: Sky-high nhấn mạnh vào chiều cao vượt trội, thường không mang sắc thái không ổn định như towering. Ví dụ: The skyscraper rises sky-high in the middle of the city. (Tòa nhà chọc trời vươn cao chót vót giữa thành phố.)