VIETNAMESE

con đen

thường dân

word

ENGLISH

Commoner

  
NOUN

/ˈkɒmənə/

peasant, underclass

“Con đen” là cách nói ám chỉ tầng lớp thấp kém trong xã hội, thường mang sắc thái mỉa mai.

Ví dụ

1.

Con đen trở nên nổi bật.

The commoner rose to prominence.

2.

Con đen thường bị lãng quên.

Commoners were often overlooked.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Commoner nhé! check Peasant – Nông dân, tầng lớp thấp kém Phân biệt: Peasant thường dùng để chỉ nông dân hoặc người thuộc tầng lớp lao động thấp, mang sắc thái lịch sử hoặc cổ xưa hơn Commoner. Ví dụ: The peasants worked tirelessly in the fields to sustain their families. (Những người nông dân làm việc không ngừng nghỉ trên cánh đồng để nuôi sống gia đình họ.) check Plebeian – Bình dân Phân biệt: Plebeian mang nghĩa tương tự nhưng thường gắn với ngữ cảnh lịch sử La Mã, dùng để chỉ tầng lớp bình dân. Ví dụ: In ancient Rome, plebeians fought for equal rights against the patricians. (Ở La Mã cổ đại, tầng lớp bình dân đấu tranh cho quyền bình đẳng với tầng lớp quý tộc.) check Proletarian – Giai cấp vô sản Phân biệt: Proletarian dùng để mô tả tầng lớp lao động, thường trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị, mạnh mẽ hơn Commoner. Ví dụ: The proletarian revolution aimed to establish equality among classes. (Cuộc cách mạng vô sản nhằm thiết lập sự bình đẳng giữa các giai cấp.)