VIETNAMESE

chưa thuế

miễn thuế

word

ENGLISH

Tax-free

  
ADJ

/tæks friː/

untaxed, exclusive

“Chưa thuế” là giá trị hoặc số lượng chưa bao gồm thuế.

Ví dụ

1.

Giá này được liệt kê là chưa thuế.

The price is listed as tax-free.

2.

Hàng hóa được bán chưa thuế.

The goods are sold tax-free.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tax-free nhé! check Excluding tax – Chưa bao gồm thuế Phân biệt: Excluding tax là cách diễn đạt cụ thể và phổ biến hơn để chỉ giá trị chưa bao gồm thuế, tương tự tax-free. Ví dụ: The price excluding tax is displayed on the invoice. (Giá chưa bao gồm thuế được hiển thị trên hóa đơn.) check Pre-tax – Trước thuế Phân biệt: Pre-tax thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc tiền lương, chỉ giá trị tính trước khi áp dụng thuế. Ví dụ: Her pre-tax income is significantly higher than the net amount. (Thu nhập trước thuế của cô ấy cao hơn đáng kể so với số tiền ròng.) check Duty-free – Miễn thuế Phân biệt: Duty-free tập trung vào việc không áp dụng thuế hải quan, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc hàng hóa quốc tế. Ví dụ: The duty-free shop offers discounted luxury goods. (Cửa hàng miễn thuế cung cấp hàng hóa xa xỉ với giá ưu đãi.)