VIETNAMESE
triền miên
kéo dài, liên tục
ENGLISH
continuous
/ˈkɒntɪnjuəs/
unending
“Triền miên” là liên tục, kéo dài không ngừng.
Ví dụ
1.
Cơn mưa triền miên suốt nhiều ngày.
The rain was continuous for days.
2.
Dự án gặp phải sự chậm trễ triền miên.
The project faced continuous delays.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Continuous nhé!
Uninterrupted – Không bị gián đoạn
Phân biệt:
Uninterrupted nhấn mạnh việc diễn ra liên tục mà không có bất kỳ sự gián đoạn nào, gần giống Continuous.
Ví dụ:
The service continued uninterrupted throughout the storm.
(Dịch vụ tiếp tục không bị gián đoạn trong suốt cơn bão.)
Ongoing – Đang diễn ra
Phân biệt:
Ongoing ám chỉ sự tiếp diễn hiện tại, không nhất thiết liên tục như Continuous.
Ví dụ:
The investigation is still ongoing.
(Cuộc điều tra vẫn đang diễn ra.)
Endless – Không có hồi kết
Phân biệt:
Endless nhấn mạnh sự kéo dài mà không có điểm dừng, thường mang nghĩa tiêu cực hơn Continuous.
Ví dụ:
The desert stretched on in an endless expanse.
(Sa mạc trải dài bất tận.)
Perpetual – Không ngừng nghỉ
Phân biệt:
Perpetual nhấn mạnh sự lặp lại hoặc kéo dài mãi mãi, thường mang tính trang trọng hơn Continuous.
Ví dụ:
The clock ticks in perpetual motion.
(Đồng hồ tích tắc trong chuyển động không ngừng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết