VIETNAMESE

trên mặt đất

trên cạn, trên bề mặt

word

ENGLISH

on the ground

  
PHRASE

/ɒn ðə ɡraʊnd/

ground level

“Trên mặt đất” là chỉ khu vực đất liền hoặc bề mặt trái đất.

Ví dụ

1.

Những người lính chiến đấu dũng cảm trên mặt đất.

The soldiers fought bravely on the ground.

2.

Địa điểm cắm trại nằm trên mặt đất.

The campsite was located on the ground level.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của On the ground nhé! check On land – Trên đất liền Phân biệt: On land chỉ trạng thái ở trên bề mặt đất liền, gần giống “On the ground” nhưng không nhấn mạnh sự tiếp xúc. Ví dụ: Most animals in this region live on land. (Hầu hết các loài động vật ở khu vực này sống trên đất liền.) check On-site – Tại chỗ Phân biệt: On-site chỉ vị trí cụ thể tại một địa điểm, khác với “On the ground” có nghĩa rộng hơn. Ví dụ: The engineers are working on-site to resolve the issue. (Các kỹ sư đang làm việc tại chỗ để giải quyết vấn đề.) check At ground level – Ở mặt đất Phân biệt: At ground level nhấn mạnh vị trí ngang mặt đất, gần giống “On the ground.” Ví dụ: The temperature at ground level is higher than expected. (Nhiệt độ ở mặt đất cao hơn dự đoán.) check Earthbound – Trên mặt đất hoặc bị giới hạn bởi mặt đất Phân biệt: Earthbound mang tính văn học hoặc mô tả trạng thái bị giới hạn trên mặt đất. Ví dụ: The earthbound traveler gazed enviously at the birds in flight. (Người du hành trên mặt đất nhìn chim bay với ánh mắt thèm muốn.)