VIETNAMESE
xui xẻo
không may mắn
ENGLISH
Misfortunate
/ˌmɪsfɔːʧənɪt/
unlucky, doomed
“Xui xẻo” là trạng thái gặp nhiều điều không may hoặc rủi ro.
Ví dụ
1.
Đó là một sự kiện xui xẻo cho tất cả mọi người.
It was a misfortunate event for everyone.
2.
Thời điểm xui xẻo khiến cô ấy bỏ lỡ cơ hội.
Her xui xẻo timing led to missed opportunities.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Misfortunate nhé!
Unlucky – Không may
Phân biệt:
Unlucky là từ thông dụng hơn, chỉ trạng thái không may mắn, nhẹ nhàng hơn Misfortunate.
Ví dụ:
He was unlucky to lose his wallet on his first day of the trip.
(Anh ấy không may mất ví vào ngày đầu tiên của chuyến đi.)
Ill-fated – Số phận không may
Phân biệt:
Ill-fated thường dùng để chỉ những điều không may mắn, thường kết thúc trong thảm họa hoặc thất bại.
Ví dụ:
The ill-fated voyage ended in tragedy.
(Chuyến đi không may kết thúc trong bi kịch.)
Adverse – Bất lợi
Phân biệt:
Adverse nhấn mạnh vào các điều kiện hoặc tình huống không thuận lợi.
Ví dụ:
The company faced adverse market conditions during the economic downturn.
(Công ty phải đối mặt với điều kiện thị trường bất lợi trong giai đoạn suy thoái kinh tế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết