VIETNAMESE

đẹp đôi

hòa hợp, phù hợp

word

ENGLISH

Perfect match

  
NOUN

/ˈpɜːrfɪkt mætʃ/

Well-matched, compatible

Đẹp đôi là trạng thái hai người hoặc hai vật phù hợp và hài hòa khi ở bên nhau.

Ví dụ

1.

Họ là một đôi đẹp đôi.

They are a perfect match for each other.

2.

Cặp đôi thường được xem là đẹp đôi.

The couple is often seen as a perfect match.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Perfect match nhé! check Well-matched – Phù hợp, ăn ý Phân biệt: Well-matched ám chỉ sự tương xứng hoặc hòa hợp giữa hai người hoặc hai vật. Ví dụ: They make a well-matched couple. (Họ là một cặp đẹp đôi, rất ăn ý.) check Compatible – Tương thích, phù hợp Phân biệt: Compatible nhấn mạnh khả năng hòa hợp giữa hai đối tượng, đặc biệt trong tính cách hoặc sở thích. Ví dụ: The two partners are compatible in both work and life. (Hai đối tác là một cặp đẹp đôi, tương thích cả trong công việc và cuộc sống.) check Harmonious – Hài hòa Phân biệt: Harmonious tập trung vào sự hòa hợp tự nhiên, không có sự xung đột. Ví dụ: Their harmonious relationship makes them the perfect couple. (Mối quan hệ hài hòa của họ khiến họ trở thành một cặp đẹp đôi.)