VIETNAMESE

đứng đầu

dẫn đầu, hàng đầu

word

ENGLISH

Leading

  
ADJ

/ˈliːdɪŋ/

Đứng đầu là vị trí cao nhất hoặc dẫn đầu trong một danh sách hoặc nhóm.

Ví dụ

1.

Cô ấy là ứng viên đứng đầu cho vị trí này.

She is the leading candidate for the position.

2.

Công ty là nhà cung cấp giải pháp công nghệ hàng đầu.

The company is a leading provider of technology solutions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Leading nhé! check Top – Hàng đầu Phân biệt: Top giống Leading, nhưng thường được dùng để chỉ vị trí đầu tiên hoặc xuất sắc nhất trong một danh sách. Ví dụ: She is one of the top students in her class. (Cô ấy là một trong những học sinh đứng đầu lớp.) check Foremost – Quan trọng nhất Phân biệt: Foremost đồng nghĩa với Leading, nhưng thường nhấn mạnh vào sự quan trọng hoặc ưu tiên. Ví dụ: The foremost goal of the project is to reduce emissions. (Mục tiêu quan trọng nhất của dự án là giảm khí thải.) check Principal – Chính yếu Phân biệt: Principal tương tự Leading, nhưng thường dùng để chỉ điều quan trọng nhất trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: The principal objective of the plan is sustainability. (Mục tiêu chính yếu của kế hoạch là tính bền vững.) check Chief – Lãnh đạo Phân biệt: Chief giống Leading, nhưng thường dùng để chỉ người hoặc nhóm chịu trách nhiệm chính. Ví dụ: The chief scientist led the research team to success. (Nhà khoa học lãnh đạo đã dẫn dắt nhóm nghiên cứu đến thành công.)