VIETNAMESE
trung hòa
làm cân bằng
ENGLISH
neutralize
/ˈnjuːtrəlaɪz/
counteract
“Trung hòa” là hành động làm mất đi hoặc giảm bớt ảnh hưởng của một yếu tố để đạt sự cân bằng.
Ví dụ
1.
Thêm vôi giúp trung hòa đất có tính axit.
Adding lime helps neutralize acidic soil.
2.
Lời xin lỗi của anh ấy giúp trung hòa căng thẳng.
His apology helped neutralize the tension.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Neutralize nhé!
Counteract – Phản tác dụng
Phân biệt:
Counteract nhấn mạnh hành động làm giảm hoặc loại bỏ tác động của một yếu tố, gần giống Neutralize.
Ví dụ:
The medicine counteracts the effects of the poison.
(Thuốc làm giảm tác động của chất độc.)
Balance out – Cân bằng
Phân biệt:
Balance out nhấn mạnh sự đạt được trạng thái cân bằng, gần giống Neutralize.
Ví dụ:
The two forces balanced out, leaving the object in place.
(Hai lực cân bằng nhau, giữ cho vật thể ở nguyên vị trí.)
Offset – Bù trừ
Phân biệt:
Offset nhấn mạnh việc bù đắp để giảm tác động của một yếu tố, gần giống Neutralize.
Ví dụ:
The profits offset the losses from the previous quarter.
(Lợi nhuận đã bù đắp các khoản lỗ từ quý trước.)
Undo – Hoàn tác
Phân biệt:
Undo nhấn mạnh việc đảo ngược hoặc làm mất tác động của một hành động, gần giống Neutralize.
Ví dụ:
The new policy aims to undo the damage caused by the previous administration.
(Chính sách mới nhằm hoàn tác những thiệt hại do chính quyền trước gây ra.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết