VIETNAMESE
chớp nhoáng
tức thì
ENGLISH
Instantaneous
/ˌɪnstənˈteɪniəs/
immediate
“Chớp nhoáng” là trạng thái xảy ra trong thời gian rất ngắn, nhanh chóng, hoặc ngay tức thì.
Ví dụ
1.
Phản hồi gần như chớp nhoáng.
The response was almost instantaneous.
2.
Quyết định của anh ấy được đưa ra một cách chớp nhoán
His decision was made in an instantaneous manner.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của instantaneous nhé!
Immediate – Ngay lập tức
Phân biệt:
Immediate nhấn mạnh vào hành động hoặc phản ứng xảy ra mà không có sự trì hoãn, tương tự nhưng mang sắc thái thời gian thực hơn instantaneous.
Ví dụ:
The system provides immediate feedback to users.
(Hệ thống cung cấp phản hồi ngay lập tức cho người dùng.)
Momentary – Chốc lát
Phân biệt:
Momentary tập trung vào trạng thái xảy ra trong thời gian rất ngắn, không mang nghĩa tức thì như instantaneous.
Ví dụ:
There was a momentary pause before the decision was announced.
(Có một khoảng dừng chốc lát trước khi quyết định được công bố.)
Swift – Nhanh chóng
Phân biệt:
Swift mô tả sự nhanh chóng trong hành động hoặc quá trình, không nhất thiết phải tức thì như instantaneous.
Ví dụ:
The swift response from the emergency team saved many lives.
(Phản ứng nhanh chóng của đội cứu hộ đã cứu được nhiều người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết