VIETNAMESE

tróc

bong tróc, lột ra

word

ENGLISH

peel off

  
VERB

/piːl ɔːf/

flake off

“Tróc” là tình trạng lớp ngoài bị bong ra hoặc rơi khỏi bề mặt.

Ví dụ

1.

Lớp sơn bắt đầu tróc khỏi tường.

The paint started to peel off the walls.

2.

Da cô ấy bị tróc vì cháy nắng.

Her skin peeled off due to sunburn.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Peel off nhé! check Flake off – Bong tróc thành từng mảnh nhỏ Phân biệt: Flake off nhấn mạnh sự bong tróc từng lớp nhỏ, thường do khô hoặc cũ, gần giống Peel off. Ví dụ: The paint on the wall started to flake off. (Lớp sơn trên tường bắt đầu bong tróc.) check Strip off – Lột bỏ Phân biệt: Strip off nhấn mạnh hành động loại bỏ hoàn toàn lớp ngoài, gần giống Peel off. Ví dụ: She stripped off the old wallpaper before repainting. (Cô ấy lột bỏ lớp giấy dán tường cũ trước khi sơn lại.) check Shedding – Rụng hoặc bong tróc tự nhiên Phân biệt: Shedding thường chỉ sự bong tróc tự nhiên, chẳng hạn như da hoặc lông, gần giống Peel off. Ví dụ: The snake is shedding its old skin. (Con rắn đang lột lớp da cũ của nó.) check Slough off – Bỏ đi lớp cũ Phân biệt: Slough off thường mang tính tự nhiên hoặc tái tạo, giống Peel off. Ví dụ: The treatment helps slough off dead skin cells. (Liệu pháp giúp loại bỏ tế bào da chết.)