VIETNAMESE

trịch thượng

kiêu ngạo, khinh thường

word

ENGLISH

condescending

  
ADJ

/ˌkɒndɪˈsɛndɪŋ/

patronizing

“Trịch thượng” là thái độ kiêu ngạo, coi thường người khác.

Ví dụ

1.

Giọng điệu trịch thượng của anh ấy làm mọi người khó chịu.

His condescending tone annoyed everyone.

2.

Cô ấy nở một nụ cười trịch thượng.

She gave a condescending smile.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Condescending nhé! check Patronizing – Ra vẻ bề trên Phân biệt: Patronizing nhấn mạnh thái độ giúp đỡ nhưng có vẻ coi thường người khác, gần giống “Condescending.” Ví dụ: Her patronizing tone offended many people. (Giọng điệu ra vẻ bề trên của cô ấy khiến nhiều người khó chịu.) check Arrogant – Kiêu ngạo Phân biệt: Arrogant nhấn mạnh tính cách tự cao tự đại, không nhất thiết phải coi thường người khác như “Condescending.” Ví dụ: He comes across as arrogant and dismissive of others’ opinions. (Anh ấy trông kiêu ngạo và coi thường ý kiến của người khác.) check Disdainful – Khinh thường Phân biệt: Disdainful mô tả thái độ khinh miệt, gần với ý nghĩa coi thường của “Condescending.” Ví dụ: She gave him a disdainful look and walked away. (Cô ấy liếc anh ấy bằng ánh mắt khinh thường rồi bỏ đi.) check Supercilious – Khinh khỉnh Phân biệt: Supercilious mô tả sự tự cao và thái độ khinh thường, mang sắc thái cổ điển hơn “Condescending.” Ví dụ: The waiter’s supercilious attitude annoyed the customers. (Thái độ khinh khỉnh của người phục vụ làm khách hàng khó chịu.)