VIETNAMESE
đủ sức
đủ khả năng, đủ mạnh
ENGLISH
Strong enough
/strɒŋ ɪˈnʌf/
Powerful, capable
Đủ sức là trạng thái có đủ năng lượng, khả năng hoặc sức mạnh để thực hiện điều gì đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy đủ sức nâng chiếc hộp nặng.
He is strong enough to lift the heavy box.
2.
Hệ thống đủ sức chịu áp lực tốt hơn.
Strong enough systems handle pressure better.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Strong enough nhé!
Capable – Có khả năng
Phân biệt:
Capable ám chỉ có đủ năng lực hoặc sức mạnh để thực hiện một nhiệm vụ.
Ví dụ:
He is capable of lifting heavy boxes.
(Anh ấy có khả năng nâng những chiếc hộp nặng.)
Able-bodied – Đủ sức khỏe
Phân biệt:
Able-bodied nhấn mạnh trạng thái sức khỏe tốt để thực hiện các hoạt động thể chất.
Ví dụ:
Only able-bodied individuals are eligible for the military.
(Chỉ những người đủ sức khỏe mới đủ điều kiện tham gia quân đội.)
Resilient – Bền bỉ
Phân biệt:
Resilient tập trung vào khả năng chịu đựng và phục hồi sau khi đối mặt với khó khăn.
Ví dụ:
She is resilient enough to handle stressful situations.
(Cô ấy đủ bền bỉ để xử lý những tình huống căng thẳng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết