VIETNAMESE
xuôi chiều
phù hợp
ENGLISH
Aligning
/əˈlaɪnɪŋ/
going with, following
“Xuôi chiều” là trạng thái thuận theo hướng hoặc phù hợp với tình hình chung.
Ví dụ
1.
Ý kiến của anh ấy xuôi chiều với đa số.
His opinion is aligning with the majority.
2.
Những thay đổi đang xuôi chiều với mục tiêu của công ty.
The changes are aligning with company goals.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Aligning nhé!
Conforming – Tuân theo, phù hợp
Phân biệt:
Conforming thường dùng để chỉ việc tuân thủ hoặc phù hợp với các chuẩn mực hoặc quy định.
Ví dụ:
The design conforms to international safety standards.
(Thiết kế này tuân theo các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.)
Harmonizing – Hài hòa
Phân biệt:
Harmonizing nhấn mạnh vào sự hòa hợp và tương thích giữa các yếu tố.
Ví dụ:
The colors of the painting harmonize beautifully with the room’s decor.
(Màu sắc của bức tranh hài hòa tuyệt đẹp với trang trí của căn phòng.)
In line with – Phù hợp với
Phân biệt:
In line with thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức để chỉ sự phù hợp hoặc đồng thuận.
Ví dụ:
The new policies are in line with the company’s goals.
(Các chính sách mới phù hợp với mục tiêu của công ty.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết