VIETNAMESE

xung đột lớn

xung đột lớn

word

ENGLISH

Major conflict

  
NOUN

/ˈmeɪʤə ˈkɒnflɪkt/

clash, discord

“Xung đột lớn” là sự bất đồng nghiêm trọng dẫn đến tranh cãi hoặc căng thẳng giữa các bên.

Ví dụ

1.

Xung đột lớn dẫn đến thất bại trong đàm phán.

The major conflict resulted in a breakdown of negotiations.

2.

Xung đột lớn nổ ra giữa hai nhóm.

A major conflict broke out between the two groups.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Major conflict nhé! check Significant dispute – Tranh chấp đáng kể Phân biệt: Significant dispute nhấn mạnh vào mức độ nghiêm trọng của sự bất đồng, thường mang tính pháp lý hoặc chính trị. Ví dụ: The significant dispute between the two nations escalated quickly. (Tranh chấp đáng kể giữa hai quốc gia leo thang nhanh chóng.) check Serious clash – Va chạm nghiêm trọng Phân biệt: Serious clash ám chỉ sự xung đột hoặc mâu thuẫn mạnh mẽ giữa các bên. Ví dụ: The serious clash of ideologies led to protests across the city. (Va chạm nghiêm trọng về ý thức hệ đã dẫn đến các cuộc biểu tình khắp thành phố.) check Intense confrontation – Đối đầu căng thẳng Phân biệt: Intense confrontation nhấn mạnh vào mức độ căng thẳng và nghiêm trọng của sự đối đầu trực tiếp. Ví dụ: The intense confrontation between the two parties delayed the negotiations. (Cuộc đối đầu căng thẳng giữa hai bên đã làm trì hoãn các cuộc đàm phán.)