VIETNAMESE

đột biến

biến đổi, thay đổi

word

ENGLISH

Mutation

  
NOUN

/mjuːˈteɪʃən/

Genetic change

Đột biến là sự thay đổi bất ngờ trong gen hoặc đặc điểm sinh học.

Ví dụ

1.

Nhà khoa học nghiên cứu một đột biến gen ở thực vật.

The scientist studied a genetic mutation in plants.

2.

Đột biến có thể dẫn đến các đặc điểm mới trong loài.

Mutations can lead to new traits in species.

Ghi chú

Mutation là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa của từ mutation nhé! check Nghĩa 1 - Sự thay đổi hoặc biến đổi lớn trong hệ thống hoặc tình huống. Ví dụ: The mutation of the market structure led to new business models. (Sự thay đổi trong cấu trúc thị trường đã dẫn đến các mô hình kinh doanh mới.) check Nghĩa 2 - Biến đổi trong ngôn ngữ hoặc âm thanh. Ví dụ: Language mutation occurs as cultures evolve over time. (Sự biến đổi ngôn ngữ xảy ra khi các nền văn hóa phát triển theo thời gian.)