VIETNAMESE
chưa sinh
chưa sinh ra
ENGLISH
Unborn
/ˌʌnˈbɔːn/
pre-birth, prenatal
“Chưa sinh” là trạng thái chưa được ra đời hoặc chưa xuất hiện.
Ví dụ
1.
Đứa trẻ chưa sinh rất khỏe mạnh.
The unborn baby is healthy.
2.
Thế hệ chưa sinh phụ thuộc vào chúng ta.
The unborn generation depends on us.
Ghi chú
Unborn là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa khác của từ unborn nhé!
Nghĩa 1 - Chưa tồn tại hoặc chưa xuất hiện
Ví dụ:
The dreams of the unborn generation rest on today’s decisions.
(Những giấc mơ của thế hệ chưa ra đời phụ thuộc vào những quyết định ngày hôm nay.)
Nghĩa 2 - Tiềm năng chưa được thực hiện hoặc phát triển
Ví dụ:
His ideas for the project remain unborn, waiting for the right opportunity.
(Các ý tưởng của anh ấy cho dự án vẫn chưa được thực hiện, đang chờ cơ hội phù hợp.)
Nghĩa 3 - Dùng trong văn học hoặc tôn giáo để chỉ sự chưa khởi nguồn
Ví dụ:
The soul of the unborn awaited its turn to enter the world.
(Linh hồn của người chưa sinh chờ đợi lượt của mình để bước vào thế giới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết