VIETNAMESE

trên thuyền

trong thuyền

word

ENGLISH

on the boat

  
PHRASE

/ɒn ðə boʊt/

aboard

“Trên thuyền” là ở trong một con thuyền trên mặt nước.

Ví dụ

1.

Các ngư dân ở lại trên thuyền qua đêm.

The fishermen stayed on the boat overnight.

2.

Họ thưởng thức bữa tối trên thuyền.

They enjoyed dinner on the boat.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của On the boat nhé! check Aboard the boat – Ở trên thuyền Phân biệt: Aboard the boat đồng nghĩa hoàn toàn với “On the boat,” nhưng thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn. Ví dụ: There were 15 people aboard the boat. (Có 15 người ở trên thuyền.) check Onboard the boat – Ở trên thuyền Phân biệt: Onboard the boat hiện đại hơn, thường được sử dụng nhiều trong giao tiếp thông thường. Ví dụ: Everyone onboard the boat was enjoying the trip. (Mọi người trên thuyền đều đang tận hưởng chuyến đi.) check On deck – Trên boong thuyền Phân biệt: On deck chỉ rõ vị trí trên boong thuyền, không phải toàn bộ thuyền như “On the boat.” Ví dụ: The passengers were relaxing on deck. (Hành khách đang thư giãn trên boong thuyền.) check At sea – Trên biển, trên mặt nước Phân biệt: At sea nhấn mạnh trạng thái di chuyển trên mặt nước, không chỉ vị trí cụ thể trên thuyền như “On the boat.” Ví dụ: They spent several days at sea exploring the islands. (Họ dành vài ngày trên biển khám phá các hòn đảo.)