VIETNAMESE
lưu niên
bền vững lâu năm
ENGLISH
Perennial
/pəˈrɛnɪəl/
enduring, long-lasting
“Lưu niên” là trạng thái tồn tại hoặc kéo dài qua nhiều năm.
Ví dụ
1.
Đây là một truyền thống lưu niên.
This is a perennial tradition.
2.
Các cây lưu niên nở hoa mỗi năm.
The perennial plants bloom every year.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Perennial nhé!
Lasting – Kéo dài
Phân biệt:
Lasting chỉ trạng thái tồn tại lâu dài, không bị gián đoạn.
Ví dụ:
Their partnership resulted in a lasting impact on the industry.
(Sự hợp tác của họ mang lại ảnh hưởng lâu dài cho ngành công nghiệp.)
Everlasting – Vĩnh cửu
Phân biệt:
Everlasting mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự tồn tại mãi mãi.
Ví dụ:
The love story of Romeo and Juliet is considered everlasting.
(Câu chuyện tình yêu của Romeo và Juliet được coi là vĩnh cửu.)
Enduring – Bền bỉ
Phân biệt:
Enduring nhấn mạnh vào sự kiên trì hoặc khả năng tồn tại qua thời gian dài.
Ví dụ:
The enduring traditions of the village have been passed down for generations.
(Những truyền thống bền bỉ của ngôi làng đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết