VIETNAMESE

điểm tựa

chỗ dựa, điểm hỗ trợ

word

ENGLISH

Fulcrum

  
NOUN

/ˈfʊlkrəm/

Pivot, base

Điểm tựa là chỗ để dựa vào hoặc làm cơ sở hỗ trợ.

Ví dụ

1.

Điểm tựa của đòn bẩy giúp nâng các vật nặng.

The fulcrum of the lever helps lift heavy objects.

2.

Điểm tựa rất quan trọng trong hệ thống cơ học.

Fulcrums are crucial in mechanical systems.

Ghi chú

Điểm tựa là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Điểm tựa nhé! check Nghĩa 1: Chỗ dựa hoặc hỗ trợ vật lý, thường dùng trong cơ học. Tiếng Anh: Fulcrum Ví dụ: The seesaw balances perfectly on its fulcrum. (Chiếc bập bênh cân bằng hoàn hảo trên điểm tựa của nó.) check Nghĩa 2: Điểm tựa tinh thần, nơi mang lại sự hỗ trợ và động lực trong cuộc sống. Tiếng Anh: Emotional anchor Ví dụ: Her family has always been her emotional anchor during tough times. (Gia đình cô ấy luôn là điểm tựa tinh thần của cô trong những lúc khó khăn.) check Nghĩa 3: Điểm trọng yếu, cơ sở để phát triển ý tưởng hoặc thực hiện kế hoạch. Tiếng Anh: Pivot point Ví dụ: The trust between team members became the pivot point of their success. (Sự tin tưởng giữa các thành viên trở thành điểm tựa cho sự thành công của họ.)