VIETNAMESE

trội hơn

nổi trội hơn, tốt hơn

word

ENGLISH

surpass

  
VERB

/sərˈpæs/

outshine

“Trội hơn” là vượt trội về chất lượng hoặc khả năng so với thứ khác.

Ví dụ

1.

Cô ấy trội hơn bạn bè về thành tích học tập.

She surpasses her peers in academic performance.

2.

Mẫu mới trội hơn phiên bản cũ.

The new model surpasses the older version.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Surpass nhé! check Excel – Vượt trội Phân biệt: Excel nhấn mạnh sự vượt trội về kỹ năng hoặc khả năng, gần giống “Surpass.” Ví dụ: She excels in mathematics and science. (Cô ấy vượt trội trong môn toán và khoa học.) check Outperform – Làm tốt hơn Phân biệt: Outperform tập trung vào việc đạt kết quả tốt hơn trong một lĩnh vực cụ thể, gần giống “Surpass.” Ví dụ: The new model outperforms the older version in efficiency. (Mẫu mới hoạt động tốt hơn phiên bản cũ về hiệu quả.) check Exceed – Vượt quá Phân biệt: Exceed nhấn mạnh việc vượt qua một giới hạn hoặc mức độ, gần giống “Surpass.” Ví dụ: The demand for the product exceeded our expectations. (Nhu cầu về sản phẩm đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.) check Outshine – Nổi bật hơn Phân biệt: Outshine nhấn mạnh sự vượt trội so với người hoặc vật khác về sự chú ý hoặc tài năng, gần giống “Surpass.” Ví dụ: Her performance outshone everyone else’s. (Phần trình diễn của cô ấy nổi bật hơn tất cả những người khác.)