VIETNAMESE

trình độ phổ thông

học vấn phổ thông

word

ENGLISH

high school education

  
NOUN

/haɪ skuːl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/

secondary education

“Trình độ phổ thông” là mức độ học vấn đạt được khi hoàn thành bậc trung học phổ thông.

Ví dụ

1.

Cô ấy hoàn thành trình độ phổ thông.

She completed her high school education.

2.

Trình độ phổ thông là yêu cầu cơ bản.

High school education is a basic requirement.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của High school education nhé! check Secondary education – Giáo dục trung học Phân biệt: Secondary education là thuật ngữ quốc tế hơn, dùng để chỉ cấp học trung học phổ thông, tương tự High school education. Ví dụ: Secondary education is compulsory in most countries. (Giáo dục trung học phổ thông là bắt buộc ở hầu hết các quốc gia.) check General education – Giáo dục phổ thông Phân biệt: General education tập trung vào kiến thức nền tảng, bao gồm cả tiểu học và trung học, không cụ thể như High school education. Ví dụ: General education provides the basics for advanced learning. (Giáo dục phổ thông cung cấp nền tảng cho việc học nâng cao.) check Pre-university education – Giáo dục tiền đại học Phân biệt: Pre-university education nhấn mạnh cấp học chuẩn bị cho bậc đại học, gần giống High school education. Ví dụ: Pre-university education focuses on preparing students for college. (Giáo dục tiền đại học tập trung vào việc chuẩn bị cho sinh viên vào đại học.) check Senior secondary education – Giáo dục trung học cấp cao Phân biệt: Senior secondary education cụ thể hơn, chỉ cấp trung học phổ thông, tương tự High school education. Ví dụ: Senior secondary education typically covers grades 10 to 12. (Giáo dục trung học cấp cao thường bao gồm lớp 10 đến lớp 12.)