VIETNAMESE

xoắn

xoắn, vặn

word

ENGLISH

Twisted

  
ADJ

/ˈtwɪstɪd/

coiled, spiraled

“Xoắn” là trạng thái bị vặn lại hoặc kết hợp thành dạng vòng.

Ví dụ

1.

Sợi dây bị xoắn chặt.

The rope was tightly twisted.

2.

Thân cây xoắn quanh cột.

The plant’s stems were twisted around the pole.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Twisted nhé! check Spiraled – Xoắn ốc Phân biệt: Spiraled nhấn mạnh vào hình dạng xoắn ốc hoặc cuộn tròn theo một trục. Ví dụ: The staircase spiraled upwards to the top floor. (Cầu thang xoắn ốc dẫn lên tầng trên cùng.) check Entwined – Bện chặt, quấn vào nhau Phân biệt: Entwined thường dùng để chỉ các vật thể được quấn vào nhau, tạo thành một khối chặt chẽ. Ví dụ: The vines were entwined around the tree trunk. (Những dây leo quấn chặt quanh thân cây.) check Coiled – Cuộn Phân biệt: Coiled mô tả trạng thái bị cuộn tròn hoặc xoắn lại, gần giống Twisted nhưng nhấn mạnh vào hình dạng vòng. Ví dụ: The snake coiled itself around the branch. (Con rắn cuộn mình quanh cành cây.)