VIETNAMESE
trên không trung
trên trời, giữa không khí
ENGLISH
in the air
/ɪn ði ɛr/
airborne
“Trên không trung” là ở vị trí cao hơn mặt đất, trong không khí.
Ví dụ
1.
Máy bay bay cao trên không trung.
The plane was high in the air.
2.
Những quả bóng bay lơ lửng trong không trung.
Balloons floated gently in the air.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In the air nhé!
Aloft – Ở trên cao
Phân biệt:
Aloft nhấn mạnh trạng thái ở trên cao hoặc được giữ cao, mang tính trang trọng hơn “In the air.”
Ví dụ:
The bird was flying aloft in the clear sky.
(Con chim đang bay trên cao trong bầu trời trong xanh.)
Overhead – Phía trên đầu
Phân biệt:
Overhead chỉ vị trí ngay phía trên đầu, cụ thể hơn “In the air.”
Ví dụ:
The clouds were moving overhead rapidly.
(Những đám mây đang di chuyển nhanh qua đầu.)
Floating – Lơ lửng trong không khí
Phân biệt:
Floating ám chỉ trạng thái lơ lửng, không ổn định, thường được sử dụng mô tả vật trong không khí.
Ví dụ:
Balloons were floating in the air.
(Những quả bóng bay lơ lửng trong không khí.)
Up above – Ở phía trên cao
Phân biệt:
Up above mang tính mô tả vị trí cao hơn, gần giống “In the air.”
Ví dụ:
The stars twinkled up above in the night sky.
(Những ngôi sao lấp lánh trên cao trong bầu trời đêm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết