VIETNAMESE

sự khuyết

thiếu sót, khuyết điểm

word

ENGLISH

Deficiency

  
NOUN

/dɪˈfɪʃənsi/

Lack, shortfall

Sự khuyết là trạng thái thiếu hụt hoặc không đầy đủ.

Ví dụ

1.

Sự khuyết về tài nguyên làm trì hoãn dự án.

The deficiency in resources delayed the project.

2.

Sự khuyết trong giáo dục cản trở phát triển.

Deficiencies in education hinder development.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của deficiency nhé! check Lack – Sự thiếu Phân biệt: Lack mô tả trạng thái không có đủ hoặc hoàn toàn không có thứ gì cần thiết. Ví dụ: The lack of vitamin D can lead to bone weakness. (Sự thiếu hụt vitamin D có thể dẫn đến xương yếu.) check Shortage – Sự thiếu hụt Phân biệt: Shortage tập trung vào sự thiếu hụt nghiêm trọng và rõ ràng, thường về tài nguyên hoặc vật phẩm cần thiết. Ví dụ: There’s a shortage of clean water in this area. (Có sự thiếu hụt nước sạch trong khu vực này.) check Insufficiency – Sự không đủ Phân biệt: Insufficiency chỉ trạng thái không đủ để đáp ứng yêu cầu hoặc nhu cầu. Ví dụ: The insufficiency of funds delayed the project’s completion. (Sự không đủ tài chính đã làm trì hoãn việc hoàn thành dự án.)