VIETNAMESE
đứng máy
ngừng máy, tạm dừng
ENGLISH
Halted
/ˈhɔːltɪd/
Stopped, stalled
Đứng máy là trạng thái ngừng hoạt động đột ngột của máy móc.
Ví dụ
1.
Dây chuyền sản xuất đứng máy do mất điện.
The production line was halted due to a power outage.
2.
Hệ thống đứng máy bất ngờ trong quá trình cập nhật.
The system halted unexpectedly during the update.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Halted nhé!
Stopped – Ngừng
Phân biệt:
Stopped giống Halted, nhưng thường mang sắc thái đơn giản và không trang trọng.
Ví dụ:
The train stopped unexpectedly due to a technical issue.
(Chuyến tàu bất ngờ dừng lại do vấn đề kỹ thuật.)
Paused – Tạm dừng
Phân biệt:
Paused đồng nghĩa với Halted, nhưng thường dùng để chỉ trạng thái ngừng tạm thời.
Ví dụ:
The meeting was paused for a short break.
(Cuộc họp được tạm dừng để nghỉ ngắn.)
Suspended – Đình chỉ
Phân biệt:
Suspended tương tự Halted, nhưng thường mang nghĩa chính thức hơn, ám chỉ việc ngừng lại trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ:
The construction was suspended due to lack of funding.
(Việc xây dựng bị đình chỉ do thiếu kinh phí.)
Frozen – Bị đóng băng
Phân biệt:
Frozen giống Halted, nhưng thường dùng để chỉ trạng thái bị ngừng hoàn toàn do điều kiện bên ngoài.
Ví dụ:
The account was frozen after suspicious activity was detected.
(Tài khoản bị đóng băng sau khi phát hiện hoạt động đáng ngờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết