VIETNAMESE

sự sắc

độ sắc, sắc bén

word

ENGLISH

Sharpness

  
NOUN

/ˈʃɑːrp.nəs/

Acuteness, keenness

Sự sắc là trạng thái hoặc đặc điểm có độ nhọn hoặc rõ ràng cao.

Ví dụ

1.

Sự sắc của con dao khiến việc cắt trở nên dễ dàng.

The sharpness of the knife made cutting effortless.

2.

Sự sắc trong tư duy dẫn đến quyết định tốt hơn.

Sharpness in thinking leads to better decisions.

Ghi chú

Sharpness là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các nghĩa khác của từ sharpness nhé! check Nghĩa 1 - Mức độ rõ nét của hình ảnh hoặc âm thanh. Ví dụ: The sharpness of the photograph revealed every tiny detail. (Độ sắc nét của bức ảnh làm hiện rõ mọi chi tiết nhỏ.) check Nghĩa 2 - Sự sắc sảo trong nhận thức hoặc phản ứng. Ví dụ: His sharpness in detecting flaws saved the company from potential losses. (Sự sắc sảo của anh ấy trong việc phát hiện lỗi đã cứu công ty khỏi những tổn thất tiềm tàng.) check Nghĩa 3 - Tính nghiêm khắc hoặc gay gắt trong giọng điệu hoặc hành vi. Ví dụ: The sharpness of her tone made it clear she was upset. (Giọng điệu gay gắt của cô ấy làm rõ rằng cô ấy đang khó chịu.)