VIETNAMESE

trong lành

sạch sẽ, thoáng mát

word

ENGLISH

fresh

  
ADJ

/frɛʃ/

clean

“Trong lành” là sạch sẽ và tươi mát, không bị ô nhiễm.

Ví dụ

1.

Không khí trên núi trong lành và sảng khoái.

The mountain air is fresh and invigorating.

2.

Nước hồ trong lành và trong vắt.

The lake water was fresh and clear.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fresh nhé! check Clean – Sạch sẽ Phân biệt: Clean nhấn mạnh sự không có bụi bẩn hoặc ô nhiễm, gần giống Fresh. Ví dụ: The mountain air was crisp and clean. (Không khí trên núi trong lành và sạch sẽ.) check Pure – Tinh khiết Phân biệt: Pure nhấn mạnh sự không bị pha trộn hoặc ô nhiễm, gần giống Fresh. Ví dụ: The water from the spring is pure and drinkable. (Nước từ suối tinh khiết và có thể uống được.) check Refreshing – Sảng khoái Phân biệt: Refreshing nhấn mạnh sự mang lại cảm giác dễ chịu hoặc tỉnh táo, gần giống Fresh. Ví dụ: A cold drink on a hot day is always refreshing. (Một ly nước lạnh vào ngày nóng luôn mang lại cảm giác sảng khoái.) check Invigorating – Làm cho tỉnh táo Phân biệt: Invigorating nhấn mạnh sự mang lại năng lượng hoặc cảm giác tỉnh táo, gần giống Fresh. Ví dụ: The invigorating scent of mint filled the room. (Hương thơm tươi mát của bạc hà tràn ngập căn phòng.)