VIETNAMESE
xuýt xoa
thèm thuồng, xuýt xoa
ENGLISH
Drool over
/druːl ˈoʊvər/
admire, crave
“Xuýt xoa” là hành động hoặc thái độ thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc thích thú mạnh mẽ.
Ví dụ
1.
Mọi người xuýt xoa trước chiếc váy tuyệt đẹp cô ấy mặc.
Everyone drooled over the stunning dress she wore.
2.
Họ xuýt xoa trước chiếc xe thể thao sang trọng.
They drooled over the luxurious sports car.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Drool over nhé!
Admire – Ngưỡng mộ
Phân biệt:
Admire nhấn mạnh vào sự ngưỡng mộ chân thành và tích cực.
Ví dụ:
She admired the beautiful painting in the gallery.
(Cô ấy ngưỡng mộ bức tranh đẹp trong phòng triển lãm.)
Fawn over – Si mê, tâng bốc
Phân biệt:
Fawn over thường chỉ sự ngưỡng mộ hoặc thích thú quá mức, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ:
The fans were fawning over the celebrity during the meet-and-greet.
(Người hâm mộ si mê ngôi sao trong buổi gặp gỡ.)
Gush over – Thể hiện sự thích thú mãnh liệt
Phân biệt:
Gush over mô tả cảm xúc mạnh mẽ và phấn khích khi khen ngợi hoặc thích thú điều gì đó.
Ví dụ:
She couldn’t stop gushing over her new puppy.
(Cô ấy không thể ngừng xuýt xoa về chú chó con mới của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết