VIETNAMESE

có dạng thon thon

thon gọn

word

ENGLISH

Slim

  
ADJ

/slɪm ʃeɪpt/

slender, narrow

“Có dạng thon thon” là có hình dáng hơi dài và thu hẹp ở hai đầu.

Ví dụ

1.

Chiếc chai có thiết kế dạng thon thon.

The bottle has a slim design.

2.

Bình hoa có dạng thon thon và thanh lịch.

The vase is slim and elegant.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa sát nghĩa của Slim nhé! check Thin – Mảnh, mỏng Phân biệt: Thin mô tả hình dáng thon dài hoặc mảnh khảnh, thường là một cách diễn đạt phổ biến hơn để chỉ hình dạng nhỏ nhắn. Ví dụ: The thin branches swayed gently in the breeze. (Những cành cây mảnh đung đưa nhẹ nhàng trong gió.) check Narrow – Hẹp Phân biệt: Narrow tập trung vào hình dáng dài và hẹp, phù hợp để mô tả vật thể hoặc không gian có bề rộng nhỏ. Ví dụ: The narrow path led through the dense forest. (Con đường hẹp dẫn qua khu rừng rậm.) check Tapering – Thon dần về hai đầu Phân biệt: Tapering nhấn mạnh vào sự thu nhỏ dần về phía đầu của vật thể, gần với hình dạng thon thon của slim. Ví dụ: The tree has a tapering trunk that makes it look graceful. (Cây có thân thuôn dần, tạo nên vẻ duyên dáng.) check Streamlined – Thon dài, khí động học Phân biệt: Streamlined không chỉ mô tả hình dạng thon dài mà còn nhấn mạnh vào tính hiệu quả và thẩm mỹ trong thiết kế. Ví dụ: The streamlined design of the car reduces air resistance. (Thiết kế thon dài của chiếc xe giảm sức cản không khí.)