VIETNAMESE

chướng

khó chịu

word

ENGLISH

Obnoxious

  
ADJ

/əbˈnɒkʃəs/

unpleasant, offensive

“Chướng” là gây khó chịu hoặc phản cảm.

Ví dụ

1.

Hành vi của anh ấy thật chướng.

His behavior was obnoxious.

2.

Mùi đó thật chướng.

The smell is obnoxious.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của obnoxious nhé! check Annoying – Gây khó chịu Phân biệt: Annoying tập trung vào việc làm phiền hoặc gây khó chịu nhẹ, không mang sắc thái mạnh như obnoxious. Ví dụ: His constant interruptions during the meeting were very annoying. (Những lần ngắt lời liên tục của anh ấy trong cuộc họp rất khó chịu.) check Irritating – Làm phiền phức Phân biệt: Irritating nhấn mạnh vào sự phiền phức hoặc gây bực mình, gần giống với obnoxious nhưng mang tính cá nhân hơn. Ví dụ: The loud music from the neighbor’s party was extremely irritating. (Tiếng nhạc lớn từ bữa tiệc của hàng xóm cực kỳ phiền phức.) check Offensive – Xúc phạm Phân biệt: Offensive mô tả hành vi hoặc lời nói gây xúc phạm, mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn obnoxious. Ví dụ: His offensive remarks upset everyone in the room. (Những lời nhận xét xúc phạm của anh ấy làm mọi người trong phòng khó chịu.)