VIETNAMESE

trọc phú

người giàu mới nổi

word

ENGLISH

nouveau riche

  
NOUN

/ˌnuːvoʊ ˈriːʃ/

upstart rich

“Trọc phú” là người giàu nhưng thiếu văn hóa hoặc kiêu ngạo về sự giàu có của mình.

Ví dụ

1.

Anh ta cư xử như một trọc phú điển hình.

He behaves like a typical nouveau riche.

2.

Trọc phú thường khoe khoang sự giàu có của họ.

The nouveau riche often flaunt their wealth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nouveau riche nhé! check Parvenu – Người mới giàu Phân biệt: Parvenu nhấn mạnh trạng thái giàu có mới đạt được và thường thiếu sự tinh tế, gần giống “Nouveau riche.” Ví dụ: The parvenu was eager to flaunt his wealth at every opportunity. (Người mới giàu háo hức khoe của cải ở mọi cơ hội.) check Upstart – Kẻ mới nổi Phân biệt: Upstart thường mang sắc thái chỉ trích, nhấn mạnh người mới nổi nhưng có thái độ kiêu căng, gần giống “Nouveau riche.” Ví dụ: The upstart businessman tried to dominate the meeting. (Doanh nhân mới nổi cố gắng thống trị cuộc họp.) check Social climber – Người muốn thăng tiến xã hội Phân biệt: Social climber ám chỉ người cố gắng cải thiện vị thế xã hội, không nhất thiết liên quan đến sự giàu có như “Nouveau riche.” Ví dụ: She was seen as a social climber by her peers. (Cô ấy bị bạn bè xem là người muốn thăng tiến xã hội.) check Vulgar rich – Người giàu phô trương Phân biệt: Vulgar rich nhấn mạnh sự thiếu tinh tế hoặc phô trương trong cách thể hiện sự giàu có, gần giống “Nouveau riche.” Ví dụ: The party was filled with vulgar rich guests flaunting their wealth. (Buổi tiệc đầy những vị khách giàu phô trương khoe của cải.)