VIETNAMESE

trình độ lý luận chính trị

hiểu biết chính trị

word

ENGLISH

political theory knowledge

  
NOUN

/pəˈlɪtɪkəl ˈθɪəri ˈnɒlɪdʒ/

political literacy

“Trình độ lý luận chính trị” là khả năng hiểu biết và phân tích về các vấn đề chính trị.

Ví dụ

1.

Anh ấy có trình độ lý luận chính trị vững vàng.

He has strong political theory knowledge.

2.

Trình độ lý luận chính trị là một phần của chương trình học.

Political theory knowledge is part of the curriculum.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Political theory knowledge nhé! check Political awareness – Nhận thức chính trị Phân biệt: Political awareness tập trung vào sự hiểu biết chung về chính trị, không sâu sắc như Political theory knowledge. Ví dụ: Political awareness is important for informed voting. (Nhận thức chính trị quan trọng để bầu cử có trách nhiệm.) check Political understanding – Hiểu biết chính trị Phân biệt: Political understanding tập trung vào khả năng hiểu các khái niệm chính trị cơ bản, gần giống Political theory knowledge. Ví dụ: The course helps students develop political understanding. (Khóa học giúp sinh viên phát triển sự hiểu biết chính trị.) check Theoretical knowledge of politics – Kiến thức lý luận chính trị Phân biệt: Theoretical knowledge of politics nhấn mạnh vào lý thuyết chính trị, gần giống Political theory knowledge. Ví dụ: His theoretical knowledge of politics is impressive. (Kiến thức lý luận chính trị của anh ấy rất ấn tượng.) check Civic education – Giáo dục công dân Phân biệt: Civic education tập trung vào các khía cạnh cơ bản về quyền và nghĩa vụ công dân, khác với sự chuyên sâu của Political theory knowledge. Ví dụ: Civic education plays a vital role in shaping responsible citizens. (Giáo dục công dân đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành những công dân có trách nhiệm.)