VIETNAMESE

dậy thì sớm

dậy thì sớm

word

ENGLISH

Early puberty

  
NOUN

/ˈɜːli ˈpjuːbəti/

precocious puberty

“Dậy thì sớm” là trạng thái bắt đầu phát triển cơ thể và tâm lý trước độ tuổi thông thường.

Ví dụ

1.

Dậy thì sớm có thể gây ra thách thức xã hội.

Early puberty can cause social challenges.

2.

Đứa trẻ dậy thì sớm từ năm 9 tuổi.

The child entered early puberty at age nine.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Early puberty nhé! check Premature development – Phát triển sớm Phân biệt: Premature development nhấn mạnh vào sự phát triển trước thời gian bình thường, bao gồm cả thể chất và tâm lý. Ví dụ: The premature development of her body made her feel out of place among her peers. (Sự phát triển sớm của cơ thể khiến cô ấy cảm thấy lạc lõng so với bạn bè.) check Precocious puberty – Dậy thì sớm Phân biệt: Precocious puberty là thuật ngữ y khoa, dùng để mô tả hiện tượng dậy thì sớm hơn bình thường. Ví dụ: Precocious puberty can be caused by hormonal imbalances. (Dậy thì sớm có thể do mất cân bằng hormone.) check Early maturation – Trưởng thành sớm Phân biệt: Early maturation tập trung vào sự phát triển trưởng thành trước tuổi. Ví dụ: Her early maturation was noticeable compared to her classmates. (Sự trưởng thành sớm của cô ấy nổi bật so với các bạn cùng lớp.)