VIETNAMESE
đứa trẻ hỗn xược
trẻ hư, trẻ không lễ phép
ENGLISH
Rude child
/ruːd ʧaɪld/
Disrespectful child
Đứa trẻ hỗn xược là trẻ con có hành vi hoặc lời nói thiếu lễ phép.
Ví dụ
1.
Đứa trẻ hỗn xược cắt ngang cuộc trò chuyện.
The rude child interrupted the conversation.
2.
Những đứa trẻ hỗn xược cần được hướng dẫn đúng cách.
Rude children need proper guidance.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rude child nhé!
Impolite child – Trẻ vô lễ
Phân biệt:
Impolite child chỉ trẻ không biết cách cư xử đúng mực hoặc thiếu lễ phép trong giao tiếp.
Ví dụ:
The impolite child interrupted the teacher while she was speaking.
(Đứa trẻ vô lễ đã ngắt lời cô giáo khi cô đang nói.)
Disrespectful child – Trẻ thiếu tôn trọng
Phân biệt:
Disrespectful child nhấn mạnh hành vi thiếu tôn trọng với người lớn hoặc quy tắc.
Ví dụ:
The disrespectful child refused to apologize for his mistake.
(Đứa trẻ thiếu tôn trọng từ chối xin lỗi vì sai lầm của mình.)
Ill-mannered child – Trẻ cư xử kém
Phân biệt:
Ill-mannered child mô tả trẻ không có cách cư xử tốt, thường gây khó chịu cho người khác.
Ví dụ:
The ill-mannered child was scolded for his behavior at the dinner table.
(Đứa trẻ cư xử kém bị mắng vì hành vi của mình tại bàn ăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết