VIETNAMESE

đỏ chót

đỏ tươi, rực rỡ

word

ENGLISH

Vivid red

  
ADJ

/ˈvɪvɪd rɛd/

Radiant red, intense red

Đỏ chót là trạng thái màu đỏ tươi và đậm, thường mang tính chất đặc trưng và nổi bật.

Ví dụ

1.

Những quả táo đỏ chót và chín mọng.

The apples were vivid red and perfectly ripe.

2.

Vải đỏ chót được dùng trong trang phục truyền thống.

Vivid red fabrics are used in traditional attire.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Vivid red nhé! check Ruby red – Đỏ ngọc Phân biệt: Ruby red ám chỉ sắc đỏ đậm, rực rỡ như màu của đá ruby, gợi cảm giác quý phái. Ví dụ: The ruby red lipstick complemented her elegant outfit. (Màu son đỏ ngọc làm tôn lên bộ trang phục thanh lịch của cô ấy.) check Crimson – Đỏ thẫm Phân biệt: Crimson là màu đỏ đậm có chút ánh tím, mang lại cảm giác sang trọng và sâu sắc. Ví dụ: The crimson roses in the garden were stunning. (Những bông hồng đỏ thẫm trong vườn thật tuyệt đẹp.) check Deep red – Đỏ đậm Phân biệt: Deep red nhấn mạnh sắc đỏ đậm hơn bình thường, tạo cảm giác trầm và nổi bật. Ví dụ: The dress was a deep red that exuded confidence. (Chiếc váy có màu đỏ đậm tỏa ra sự tự tin.)