VIETNAMESE
có vẻ đắt đỏ
đắt đỏ
ENGLISH
Expensive-looking
/ɪkˈspɛnsɪv ˈlʊkɪŋ/
luxurious, costly
“Có vẻ đắt đỏ” là tạo cảm giác giá trị cao hoặc xa xỉ.
Ví dụ
1.
Trang sức có vẻ đắt đỏ.
The jewelry looks expensive.
2.
Chiếc túi có vẻ đắt đỏ là hàng sao chép.
The expensive-looking bag is a replica.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Expensive-looking nhé!
Luxurious-looking – Mang vẻ xa xỉ
Phân biệt:
Luxurious-looking tập trung vào sự sang trọng và phong cách cao cấp, gần giống nhưng nhấn mạnh sự xa hoa hơn Expensive-looking.
Ví dụ:
Her luxurious-looking bag was the envy of everyone.
(Chiếc túi mang vẻ xa xỉ của cô ấy khiến mọi người ghen tị.)
High-end appearance – Vẻ ngoài cao cấp
Phân biệt:
High-end appearance nhấn mạnh vào chất lượng và đẳng cấp của sản phẩm hoặc thiết kế, thường cụ thể hơn Expensive-looking.
Ví dụ:
The phone’s high-end appearance attracted many buyers.
(Vẻ ngoài cao cấp của chiếc điện thoại đã thu hút nhiều người mua.)
Opulent-looking – Mang vẻ lộng lẫy, giàu có
Phân biệt:
Opulent-looking nhấn mạnh vào sự giàu có và phô trương, mạnh hơn Expensive-looking.
Ví dụ:
The opulent-looking mansion was adorned with gold accents.
(Biệt thự mang vẻ lộng lẫy được trang trí với các điểm nhấn vàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết